Kinh Tế
Xem số dư, kiếm MCoin và chuyển tiền cho người khác.
| Lệnh | Loại | Mô tả |
|---|---|---|
| /balance [user] | slash | Xem số dư MCoin của bạn hoặc người khác |
| /cash [user] | slash | Xem tiền mặt (MCoin) hiện có |
| /profile [user] | slash | Xem hồ sơ kinh tế của bạn hoặc người khác |
| /avatar [user] | slash | Xem ảnh đại diện của bạn hoặc người khác |
| /banner [user] | slash | Xem banner của bạn hoặc người khác |
| /daily | slash | Nhận thưởng MCoin hằng ngày (cooldown 24 giờ) |
| /work | slash | Đi làm để kiếm MCoin — cooldown 1 giờ |
| /crime | slash | Liều mình phạm tội để kiếm MCoin — rủi ro cao |
| /rob <user> | slash | Cướp MCoin của người khác — rủi ro cao |
| /lootbox | slash | Mở hộp quà may mắn (money sink, có cooldown) |
| /chuyentien <user> <amount> | slash | Chuyển MCoin cho người khác |
| /chuyenkhoan <user> <amount> | slash | Chuyển khoản MCoin cho người khác |
| /give <user> <amount> | slash | Tặng MCoin cho người khác |
| /transfer <user> <amount> | slash | Transfer MCoin sang tài khoản khác |
Trò Chơi
13 mini-game cá cược, mỗi game đều có house edge để cân bằng kinh tế.
| Lệnh | Loại | Mô tả |
|---|---|---|
| /coinflip <cuoc> <chon> | slash | Tung đồng xu, chọn Ngửa hoặc Sấp |
| /flip <cuoc> <chon> | slash | Tung đồng xu (alias của coinflip) |
| /tungdongxu <cuoc> <chon> | slash | Tung đồng xu may mắn |
| /taixiu <cuoc> <chon> | slash | Tài Xỉu — đoán tổng 3 xúc xắc |
| /baucua <cuoc> <o> | slash | Bầu Cua Tôm Cá — bầu/cua/tôm/cá/gà/nai |
| /roulete <cuoc> <loai> | slash | Roulette Châu Âu (0–36) |
| /duangua <cuoc> <ngua> | slash | Đua Ngựa — chọn ngựa và cược theo tỷ lệ (odds) |
| /keobuabao <cuoc> <chon> | slash | Kéo Búa Bao với bot |
| /slots <cuoc> | slash | Quay máy Slots may mắn |
| /guess <cuoc> <so> | slash | Đoán số để thắng lớn |
| /dice <cuoc> <so> | slash | Đoán chính xác mặt xúc xắc (1–6) |
| /highlow <cuoc> <chon> | slash | Đoán số tiếp theo (1–13) Cao hơn hay Thấp hơn |
| /mines <cuoc> <bom> <mo> | slash | Chọn số bom và số ô muốn mở, thưởng theo xác suất |
Quản Trị
Chỉ dùng được bởi Administrator hoặc ID trong ADMIN_IDS.
| Lệnh | Loại | Mô tả |
|---|---|---|
| /givetien <user> <amount> | slash | Cộng thêm MCoin cho người dùng |
| /removetien <user> <amount> | slash | Trừ MCoin của người dùng |
| /checkuser <user> | slash | Xem chi tiết dữ liệu kinh tế của người dùng |
| /checklog [user] [limit] | slash | Xem lịch sử giao dịch gần đây (tối đa 30 dòng) |
Confession
Gửi và trả lời confession hoàn toàn ẩn danh. Các lệnh quản trị chỉ dành cho Administrator.
| Lệnh | Loại | Mô tả |
|---|---|---|
| /confession send | slash | Mở form gửi một confession ẩn danh |
| /confession create | slash | Tạo confession ẩn danh (giống /confession send) |
| /confession reply <id> | slash | Trả lời một confession theo ID, hoàn toàn ẩn danh |
| /confession info <id> | slash | Xem trạng thái (mở/khóa/đã xóa) và số phản hồi của một confession |
| /confession setchannel <channel> | admin | Đặt kênh đăng confession |
| /confession setlog <channel> | admin | Đặt kênh log nội bộ cho admin |
| /confession delete <id> | admin | Xóa một confession |
| /confession lock <id> | admin | Khóa một confession, không cho reply thêm |
| /confession unlock <id> | admin | Mở khóa một confession đã bị khóa |
| /confession block <user> | admin | Chặn một user sử dụng hệ thống confession |
| /confession unblock <user> | admin | Bỏ chặn một user |
| /confession blocked | admin | Xem danh sách user đang bị chặn |
| /confession setrole <role> | admin | Thêm role được phép dùng confession |
| /confession delrole <role> | admin | Xóa role khỏi danh sách được phép |
| /confession roles | admin | Xem danh sách role đang được phép dùng confession |